⚙ XƯỞNG CẮT
Từ ngày
Đến ngày
Ca
Máy
0 Tất cả
Chọn tất cả
Bỏ chọn
Mã lệnh
0 Tất cả
Chọn tất cả
Bỏ chọn
— Lọc theo mã lệnh sản xuất cụ thể
Tổng LSX
lệnh (unique)
Sản lượng (kg)
tổng cắt trong kỳ
Tổng phế (kg)
% / sản lượng
LSX không đạt NS
trong tổng có mục tiêu
Phế đầu lô (kg)
tổng
⬡ Phế phẩm theo LSX
<5%
5–10% (vàng)
10% (đỏ)
>10% (tím)
0 dòng
NgàyLSXMã hàngTên hàng CaMáySL cắt (kg) Phế PS (kg)Phế ĐL (kg) Tổng phế (kg)Tỷ lệ %Mức
⚡ Năng suất theo LSX
Đạt
Không đạt
Không có MT
0 dòng
NgàyLSXMã hàngTên hàng CaMáySL cắt (kg) TG làm (h)NS thực tế (kg/h) MT (kg/h)Chênh lệchKết quả