Tổng LSX
—
lệnh (unique)
Sản lượng (kg)
—
tổng cắt trong kỳ
Tổng phế (kg)
—
% / sản lượng
LSX không đạt NS
—
trong tổng có mục tiêu
Phế đầu lô (kg)
—
tổng
⬡ Phế phẩm theo LSX
<5%
5–10% (vàng)
10% (đỏ)
>10% (tím)
| Ngày | LSX | Mã hàng | Tên hàng | Ca | Máy | SL cắt (kg) | Phế PS (kg) | Phế ĐL (kg) | Tổng phế (kg) | Tỷ lệ % | Mức |
|---|
⚡ Năng suất theo LSX
Đạt
Không đạt
Không có MT
| Ngày | LSX | Mã hàng | Tên hàng | Ca | Máy | SL cắt (kg) | TG làm (h) | NS thực tế (kg/h) | MT (kg/h) | Chênh lệch | Kết quả |
|---|